Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "áp suất cao" (1)

áp suất cao
phát
Tiếng Anh Danh từhigh air pressure
Từ vựng của tôi
Hôm nay khu vực chịu ảnh hưởng của áp suất cao.
Today the area is under a high pressure system.

swap_horiz Từ liên quan "áp suất cao" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "áp suất cao" (1)

Hôm nay khu vực chịu ảnh hưởng của áp suất cao.
Today the area is under a high pressure system.